Trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự nói chung và tranh chấp thừa kế nói riêng, vấn đề thời hiệu khởi kiện luôn giữ vai trò quan trọng. Theo nguyên tắc, khi thời hiệu đã hết thì người có quyền khởi kiện sẽ mất quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ. Tuy nhiên, pháp luật cũng dự liệu những trường hợp đặc biệt mà trong khoảng thời gian đó, thời hiệu sẽ tạm dừng tính để đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các trường hợp không tính vào thời hiệu khởi kiện, dựa trên các quy định tại Bộ luật Dân sự (BLDS) 2005, BLDS 2015 cùng với những nghị quyết và nghị định hướng dẫn có liên quan.
Các trường hợp không tính vào thời hiệu khởi kiện
2.1. Sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan
Khoản 1 Điều 161 BLDS 2005, nay được kế thừa tại Điều 156 BLDS 2015, quy định hai trường hợp thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện: một là khi người có quyền khởi kiện gặp sự kiện bất khả kháng; hai là khi họ gặp trở ngại khách quan. Đây là những tình huống khiến người có quyền khởi kiện không thể thực hiện được quyền khởi kiện trong thời hạn luật định.
Điều đáng lưu ý là khái niệm về sự kiện bất khả kháng và trở ngại khách quan còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như tranh chấp hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại, quan hệ pháp luật hàng hải hay bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Dù vậy, các luật chuyên ngành lại chưa có sự thống nhất trong việc định nghĩa hai khái niệm này, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn.
Một số văn bản đã có giải thích cụ thể. Chẳng hạn, Nghị quyết số 02/HĐTP ngày 19/10/1990 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao coi trường hợp đương sự bị mất năng lực hành vi cũng thuộc diện “trở ngại khách quan”. Trong khi đó, tại Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP, điểm b khoản 3 Điều 14 giải thích trở ngại khách quan là những trở ngại do hoàn cảnh khách quan tác động như thiên tai, địch họa, nhu cầu chiến đấu, phục vụ chiến đấu, khiến Tòa án không thể giải quyết vụ án đúng thời hạn. Ở một góc nhìn khác, Nghị định số 58/2009/NĐ-CP ngày 13/7/2009 về thi hành án dân sự lại xác định sự kiện bất khả kháng là các trường hợp thiên tai, hỏa hoạn, địch họa; còn trở ngại khách quan có thể là việc đương sự không nhận được bản án, đi công tác ở vùng biên giới, hải đảo, gặp tai nạn, ốm nặng, hoặc do lỗi của cơ quan xét xử, thi hành án khiến họ không thể thực hiện quyền đúng hạn.
Về bản chất, sự kiện bất khả kháng được hiểu là sự kiện xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép. Đó có thể là hiện tượng tự nhiên như thiên tai, dịch bệnh, hoặc hiện tượng xã hội như chiến tranh, bạo loạn. Trở ngại khách quan tuy có phạm vi hẹp hơn, nhưng vẫn là những yếu tố khách quan khiến người có quyền không biết được quyền, lợi ích của mình bị xâm phạm hoặc dù biết nhưng cũng không thể thực hiện được quyền đó.
2.2. Người chưa thành niên chưa có người đại diện hợp pháp
Theo khoản 2 Điều 156 BLDS 2015, trong trường hợp người có quyền khởi kiện là người chưa thành niên nhưng chưa có người đại diện hợp pháp, thời gian này sẽ không tính vào thời hiệu khởi kiện.
Điều này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn thừa kế. Ví dụ, một đứa trẻ 10 tuổi được hưởng di sản nhưng cha mẹ đã mất, chưa có người giám hộ. Trong khoảng thời gian chưa chỉ định được người giám hộ, thời hiệu khởi kiện chưa được tính, đảm bảo quyền thừa kế của trẻ không bị mất đi chỉ vì chưa có người đại diện hợp pháp.
Quy định này phù hợp với tinh thần của Bộ luật Tố tụng dân sự, khi việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên tại Tòa án phải được thực hiện thông qua người đại diện hợp pháp.
2.3. Người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự chưa có người đại diện
Đối với người thành niên nhưng bị Tòa án tuyên bố mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, việc thực hiện quyền khởi kiện không thể do chính họ tự mình thực hiện mà phải thông qua người đại diện hợp pháp. Khi chưa có người đại diện, thời gian này không tính vào thời hiệu khởi kiện.
Trước đây, BLTTDS 2004 (khoản 3 Điều 57) chưa quy định rõ trường hợp người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự phải có người đại diện, gây ra khoảng trống pháp lý. Đây là một khiếm khuyết đã được khắc phục khi ban hành BLTTDS 2015. Theo khoản 3 Điều 69 BLTTDS 2015, nhóm đối tượng này buộc phải có người đại diện hợp pháp để tham gia tố tụng, từ đó đồng bộ với quy định tại Điều 156 BLDS 2015 về thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện.
2.4. Người đại diện chết hoặc không thể tiếp tục đại diện
Khoản 3 Điều 156 BLDS 2015 quy định, trong trường hợp người đại diện của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự chết, hoặc vì lý do chính đáng khác mà không thể tiếp tục đại diện, thì thời gian chưa có người đại diện thay thế cũng không tính vào thời hiệu khởi kiện.
Ví dụ, nếu A là người giám hộ của B (một người mất năng lực hành vi dân sự) và A qua đời, thì khoảng thời gian chờ chỉ định người giám hộ mới sẽ không bị tính vào thời hiệu. Điều này đảm bảo quyền khởi kiện của người yếu thế không bị mất đi do những biến cố khách quan trong quá trình đại diện
Kết luận
Có thể thấy, các quy định về thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện trong BLDS 2015 thể hiện tính nhân văn, hướng đến bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của các chủ thể yếu thế hoặc rơi vào hoàn cảnh đặc biệt. Đặc biệt trong các vụ án thừa kế, việc áp dụng đúng những quy định này sẽ giúp tránh được việc tước đi quyền khởi kiện của người thừa kế chỉ vì những trở ngại khách quan, bất khả kháng hoặc vì họ chưa có người đại diện hợp pháp.
????Nếu Quý khách hàng đang vướng mắc về tranh chấp thừa kế, thời hiệu khởi kiện và các trường hợp ngoại lệ, hãy liên hệ ngay Luật Khải Chính để được đội ngũ luật sư nhiều kinh nghiệm tư vấn và bảo vệ quyền lợi kịp thời.
Luật sư Lê Thị Hiền Lương
????Hotline: 0941.068.999
????Email: luatkhaichinh@gmail.com
